IOP Wiki:Guideline/General Namelist/VI
Jump to navigation
Jump to search
| Từ Tiếng Trung Gốc | Từ Tiếng Anh | Từ Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 人形 | Doll | Doll | Because búp bê sounds weird as hell. Vì dùng từ 'búp bê' nghe lạ vl |
| Doll Frame | Thực Thể Doll | CBT Translation | |
| 战术人形 | Tactical Doll/T-Doll | Tactical Doll/T-Doll/Doll Chiến Thuật/Chiến Đấu | |
| 傀儡网络 | Dummy | Hình nhân | |
| Neural Backup | Bản sao lưu tâm trí | CBT Translation | |
| Neural Helix | Vòng Xoáy | CBT Translation | |
| Neural Fortification | Củng cố tâm trí | CBT Translation | |
| Fire Control Core | Lõi Điều Khiển Hỏa Lực | ||
| 坍塌 | Collapse | Sụp Đổ | CBT Translation |
| Collapse Crystal | Tinh Thể Sụp Đổ | CBT Translation | |
| Collapse Storm | Bão Sụp Đổ | CBT Translation | |
| Collapse Radiation | Bức Xạ Sụp Đổ | CBT Translation | |
| 逆向坍塌 | Reverse Collapse | Reverse Collapse | |
| AR小队 | AR Team | AR Team | |
| 404小队 | Squad 404 | Squad 404 | |
| H.I.D.E. 404 | H.I.D.E. 404 | H.I.D.E. 404 | |
| 忤逆小队 | Task Force DEFY | DEFY | |
| 指挥官 | Commander | Chỉ Huy | |
| 丹德莱 | Dandelion | Dandelion | không dùng Bồ Công Anh ở đây, nghe ko hợp |
| Dature | Mắt Đen | CBT Translation | |
| 爵士 | The Earl | Tước Sĩ | CBT Translation |
| 帕拉蒂斯 | Paradeus | Paradeus | |
| 遗迹技术 | Relic Technology | Công Nghệ Di vật/Cổ vật/Thánh tích | |
| ELID/EILD | ELID | ELID | |
| Beilan Island | Bắc Lan Đảo | ||
| 梭鱼 | Pike | Pike | |
| 海星 | Starfish | Starfish | |
| 新苏联 | Neo-Soviet Union | Tân Xô | CBT Translation |
| 罗联 | URNC | URNC | Liên minh các quốc gia Rossartrist, nhưng URNC lẹ hơn |
| 蝴蝶事件 | Operation Butterfly/Butterfly Incident | Chiến Dịch Butterfly/Sự Kiện Butterfly | |
| 完美免疫体 | Fully immune individual/Pan-immunosome | Cá nhân hoàn toàn miễn nhiễm | |
| 拟态图谱 | Remolding Pattern | Remolding Pattern | |
| 黄区 | Yellow Zone | Vùng Vàng | |
| Purification Zone | Vùng Tịnh Hóa | CBT Translation | |
| Purified Zone | Vùng Thanh Lọc | CBT Translation | |
| Contaminated Zone | Vùng Ô Nhiễm | CBT Translation | |
| 暗商 | Underground Broker | Thương Nhân Chợ Đen | CBT Translation |
| “墨菲斯特”协议 | Mephisto Agreement | Hiệp ước Mephisto | |
| Environmental Survey Corps | Đội Khảo sát Môi trường | ||
| Mangi Security Service | Dịch vụ bảo mật Mangi | ||
| Crew Deck | Khoang Thủy thủ đoàn | ||
| Mobile Base Vehicle | Xe căn cứ | CBT Translation | |
| Refitting Room | Phòng chỉnh bị | CBT Translation | |
| Recruitment | Tuyển mộ | CBT Translation | |
| railway garrison forces | Quân Tàu Trường Thành | CBT Translation | |
| 恒星 | Nebula Wind | Gió tinh vân | |
| 希岸 | Nirvana | Niết Bàn | |
| 冕洞 | Coronal Hole | Coronal Hole | |
| 沈美玲 | Mayling Shen | Meiling, Mayling | CBT Translation |
| 秋桦 | Qiuhua | Khâu Hoa | |
| 琼玖 | Qiongjiu | Quỳnh Cửu | |
| 朝晖 | Zhaohui | Triệu Huy | |
| 黛烟 | Daiyan (GFL2) | Đại Yến | |
| 绛雨 | Jiangyu (GFL2) | Giang Vũ | |
| 刘莳 | Liushih | Lưu Thì | |
| Poludnitsa | Poludnitsa, Penize | CBT Translation |
